Công cụ
Chọn và kiểm tra ngày cưới
Tìm ngày có tiêu chí Hoàng đạo hoặc Trực thuận, hoặc kiểm tra ngày cưới dự kiến theo lịch Việt Nam UTC+7. Mỗi dấu hiệu có tên, phạm vi và nguồn tham khảo; công cụ không chấm điểm hay kết luận một ngày là tốt cho mọi gia đình.
Cập nhật lần cuối: 07/10/2026
Tìm các ngày có tiêu chí thuận trong khoảng tháng âm
Nhập ngày sinh để thêm hai lưu ý theo tuổi. Ngày sinh chỉ dùng trong bộ nhớ của trang này, không được gửi hoặc lưu.
Kiểm tra ngày dự kiến
Tra cứu lịch chung không cần ngày sinh. Bạn có thể tự thêm ngày sinh để xem riêng các quy tắc tuổi đang có.
Cách tìm hoặc kiểm tra ngày cưới
Chọn “Tìm ngày cưới” để tra tối đa 12 tháng âm thực tế, có tính tháng nhuận. Nhập ngày sinh cô dâu và chú rể nếu muốn xem các lưu ý theo tuổi; có thể lọc Thứ Bảy và Chủ nhật. Kết quả chỉ gồm ngày có Hoàng đạo hoặc Trực được xếp thuận theo bộ quy tắc này, vẫn giữ các ngày có lưu ý và sắp theo thời gian.
Chọn “Kiểm tra ngày” để tra một ngày dương hoặc ngày âm. Ngày sinh không bắt buộc; nếu thêm, công cụ chỉ chạy các quy tắc cá nhân có dữ liệu tương ứng. Sau khi chọn ngày, bạn có thể chuyển riêng ngày dương tổ chức sang luồng tạo thiệp để tự xác nhận trước khi lưu.
0Ngày âm, ngày dương và tháng nhuận
Lịch dùng quy ước lịch Việt Nam UTC+7. Ngày dương được nhận theo ngày thuần YYYY-MM-DD nên không đổi theo múi giờ thiết bị. Phạm vi ngày dương được hỗ trợ là 1900–2099.
Tháng nhuận là một tháng âm riêng có cùng số tháng với tháng thường trước đó; bộ chọn hiển thị nhãn “nhuận” và ngày đầu/cuối được tính theo lịch Việt Nam. Tháng theo tiết khí được dùng trong quy tắc 12 Trực, không phải tháng âm.
Bạn cũng có thể đổi hai chiều trong công cụ Đổi ngày âm dương Việt Nam để xem ngày tương ứng và Can Chi.
1Các tín hiệu lịch chung
“Thuận” xuất hiện khi ngày Hoàng đạo hoặc Trực thuộc nhóm được xếp thuận trong bộ quy tắc. Các lưu ý riêng có thể gồm Tam Nương, Nguyệt Kỵ, mùng 1/ngày rằm, cuối tháng âm, tháng 7 âm và khoảng quy ước từ 20 tháng Chạp tới mùng 3 tháng Giêng.
Các dấu hiệu là cách phân loại từ lịch vạn niên và thực hành dân gian. Chúng không phải điểm số, lời dự báo hoặc khuyến nghị khoa học; một ngày có thể đồng thời có tín hiệu thuận và lưu ý.
Nguồn thuật toán lịch Việt Nam: Hồ Ngọc Đức, Computing the Vietnamese Lunar Calendar (UTC+7). Các lịch hoặc trường phái khác có thể diễn giải quy tắc ngày khác nhau.
2Lưu ý theo tuổi có giới hạn gì?
Kim Lâu trong MVP chỉ xét tuổi mụ cô dâu theo phép chia tuổi mụ cho 9, với số dư 1, 3, 6 hoặc 8; tín hiệu áp dụng theo năm âm của ngày cưới. Nghiên cứu VASS ghi nhận một biến thể khác xét chữ số cuối của tuổi. Hai cách này không được gộp làm một hoặc gọi là chuẩn duy nhất.
Xung chi là phép đối xung giữa địa chi năm sinh của từng người với địa chi ngày. Nguồn thực hành lịch giải thích quan hệ này theo một vòng 12 địa chi; công cụ không xét giờ sinh, Can Chi tháng hoặc các trường phái khác. Thiếu ngày sinh thì không thể kết luận phần cá nhân.
3Nguồn và giới hạn tham khảo
Nguồn về tập quán không phải xác nhận rằng ngày được chọn sẽ đem lại hôn nhân hạnh phúc. Nghiên cứu VASS được dẫn là phỏng vấn định tính 30 cặp ở Hà Nội và Thái Bình, không đại diện thống kê cho mọi gia đình Việt Nam.
Công cụ không xét giờ làm lễ, thời tiết, địa điểm, lịch gia đình hoặc lịch nhà hàng. Hãy xác nhận ngày với hai gia đình và nơi tổ chức trước khi đặt cọc. Bộ quy tắc hiện tại là folk-v1.
4Câu hỏi thường gặp
Ngày sinh tôi nhập có được lưu không?
Không. Ngày sinh chỉ nằm trong bộ nhớ của trang đang mở; công cụ không đưa ngày sinh vào URL, cookie, bộ nhớ trình duyệt, API hoặc analytics.
Ngày được gợi ý có bảo đảm là ngày tốt không?
Không. Công cụ hiển thị một số quy ước lịch và lưu ý tập quán để tham khảo. Cách chọn ngày khác nhau giữa gia đình và nguồn lịch.
Công cụ có xem giờ làm lễ, Tam Tai hay Hoang Ốc không?
Không. MVP chỉ xét ngày, Hoàng đạo, 12 Trực, một số ngày dân gian và hai lưu ý theo tuổi; không xem giờ sinh, giờ tốt, Tam Tai hoặc Hoang Ốc.
Cần công cụ khác?
Xem toàn bộ công cụ miễn phí của Thiệp Đẹp Online cho ngày cưới.